Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "rõ ràng" 2 hit

Vietnamese rõ ràng
button1
English Adjectivesclearly, vivid
Example
Nói rõ ràng
Speak clearly
Vietnamese rõ ràng
button1
English Adjectivesclearly, distinctly
Example
Núi hiện rõ ràng trong sương.
The mountain is clearly visible.

Search Results for Synonyms "rõ ràng" 1hit

Vietnamese không rõ ràng
English Adjectivesunclear, ambiguous
Example
Tình hình về án cảnh cáo vẫn còn không rõ ràng.
The situation regarding the warning remained unclear.

Search Results for Phrases "rõ ràng" 12hit

Nói rõ ràng
Speak clearly
Núi hiện rõ ràng trong sương.
The mountain is clearly visible.
Công ty có chính sách rõ ràng.
The company has a clear policy.
Công ty có phương châm rõ ràng.
The company has a clear policy.
Chúng ta cần có phương hướng rõ ràng.
We need a clear direction.
Tối nay bạn có thể nhìn thấy những ngôi sao rõ ràng
Chúng tôi chọn theo tiêu chí rõ ràng.
We select according to clear criteria.
Hai nước có ranh giới rõ ràng.
The two countries have a clear boundary.
Tình hình về án cảnh cáo vẫn còn không rõ ràng.
The situation regarding the warning remained unclear.
Vẫn có sự không rõ ràng về việc án cảnh cáo có bị hủy bỏ hay không.
It was still unclear whether the warning would be revoked.
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
A clear risk-sharing mechanism will attract more investors.
Số chẵn số lẻ phân minh, đường sá rõ ràng.
Even and odd numbers are distinct, roads are clear.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z